Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shogo Taniguchi

Sint-TruidenseHậu vệJPN
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Shogo Taniguchi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sint-Truidense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—543180003188%50%106,40
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000091%66%007,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/194 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/69 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shogo Taniguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 2-0900000063/6914/6—7,54
12/10/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenB 3-4900000162/6935/9V5,61
20/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-2900000045/5001/4—6,43
06/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 4-0450021047/5002/2—7,67
03/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-3dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 4-1900010117/2405/11—6,41
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 2-4900010048/5413/5V6,19
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-0901011081/9401/2—8,21
15/08/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeH 3-33000001/10——5,90
09/08/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,4 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20142250 nghìn €
11/02/201523500 nghìn €
30/06/201523650 nghìn €
24/02/2016241,0 triệu €
24/03/2017251,2 triệu €
04/01/2018261,8 triệu €
04/01/2019272,4 triệu €
26/06/2019272,5 triệu €
27/12/2019282,3 triệu €
07/04/2020281,8 triệu €
28/01/2021291,8 triệu €
28/06/2021291,8 triệu €
13/01/2022301,7 triệu €
27/06/2022301,7 triệu €
13/11/2022311,8 triệu €
05/01/2023311,8 triệu €
29/05/2023311,5 triệu €
26/11/2023321,5 triệu €
01/05/2024321,5 triệu €
10/12/2024331,2 triệu €
11/06/2025331,0 triệu €
30/09/202534800 nghìn €
09/12/202534800 nghìn €
03/06/202634750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2024Al-Rayyan Sports ClubSint-TruidenseChuyển nhượng—
31/12/2022Kawasaki FrontaleAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
31/01/2014Tsukuba UniversityKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
30/01/2014Kawasaki FrontaleTsukuba UniversityCho mượn—
27/08/2013Tsukuba UniversityKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/03/2010Kumamoto Ozu High SchoolTsukuba UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com