
Shogo Taniguchi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 318 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 7,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/194 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/69 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 1 | 4/6 | — | 7,54 |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/69 | 3 | 5/9 | V | 5,61 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/50 | 0 | 2/2 | — | 7,67 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 5/11 | — | 6,41 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 3/5 | V | 6,19 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 81/94 | 0 | 1/2 | — | 8,21 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | H 3-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 650 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/01/2019 | 27 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2019 | 28 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/01/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 13/01/2022 | 30 | 1,7 triệu € |
| 27/06/2022 | 30 | 1,7 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 01/05/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | Al-Rayyan Sports Club | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Kawasaki Frontale | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Tsukuba University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Kawasaki Frontale | Tsukuba University | Cho mượn | — |
| 27/08/2013 | Tsukuba University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Kumamoto Ozu High School | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực60