
Liu Yang là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
33Trận ra sân
32Đá chính
2.762Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
920Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.148 | 2 | 0 | 3 | 24 | 8 | 78% | 63% | 1 | 0 | 6,75 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 4 | 4 | 292 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 67% | 0 | 0 | 6,13 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 66% | 0 | 0 | 6,58 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.148 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 31/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 881/1121 (78%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 16/57 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/105 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/62
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 201/315 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 85 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 116 / 79
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 381
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/128 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/28 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/51 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 5/10 | — | 6,27 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Tajikistan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/26 | 1 | 7/11 | — | 6,34 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Palestine | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/43 | 2 | 7/7 | — | 5,94 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs New Zealand | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 3/5 | — | 5,90 |
| 24/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Maldives | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/46 | 2 | 6/10 | — | 7,25 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/41 | 5 | 8/12 | — | 6,15 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 7/9 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/67 | 2 | 13/15 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 375 nghìn € |
| 20/03/2019 | 23 | 425 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 375 nghìn € |
| 22/08/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/05/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/03/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2016 | Oriental Dragon | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cova Piedade | Oriental Dragon | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Oriental Dragon | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2015 | Cova Piedade | Oriental Dragon | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | Sintrense | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Shandong Taishan Reserves | Sintrense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực31