Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Lei

Beijing GuoanHậu vệCHN
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Li Lei là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
5Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10220000086%0%006,52
Siêu hạng Trung Quốc2026—1645300012080%47%206,16
Cúp FA Trung Quốc2026—11860000082%42%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/300 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
10/42 (23%)
Chuyền dài chính xác
8/27 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/67 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/35 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Lei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0230000022/2812/4—6,97
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0250000014/1612/3—7,06
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1220000020/2300/3—6,52
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-01000001/211/1——
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Lanzhou Longyuan AthleticT 3-1860000129/3523/7—6,50
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-117001002/701/2—6,92
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-36000003/400/1—6,04
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-014000004/522/4V6,71
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-212000012/212/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 575 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20121950 nghìn €
11/06/20132175 nghìn €
23/09/201321100 nghìn €
16/04/20142175 nghìn €
15/09/20142250 nghìn €
16/01/20152275 nghìn €
04/06/201523150 nghìn €
31/10/201523175 nghìn €
19/06/201624125 nghìn €
19/11/201624100 nghìn €
04/03/201724100 nghìn €
18/06/201725275 nghìn €
30/11/201725300 nghìn €
04/06/201826250 nghìn €
08/12/201826175 nghìn €
04/09/201927450 nghìn €
26/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
25/12/202028600 nghìn €
22/08/202129575 nghìn €
16/01/202229600 nghìn €
07/06/202230600 nghìn €
09/11/202230400 nghìn €
27/03/202330300 nghìn €
25/06/202331250 nghìn €
13/12/202331200 nghìn €
03/06/202432200 nghìn €
10/12/202432200 nghìn €
18/06/202533150 nghìn €
16/12/202533100 nghìn €
07/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/03/2023GrasshopperBeijing GuoanChuyển nhượng—
04/01/2022Beijing GuoanGrasshopperChuyển nhượng—
16/01/2015Henan FCBeijing GuoanHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
15/02/2013Shanghai Shenxin(2003-2020)Henan FCHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2009Qingdao Hailifeng ReservesShanghai Shenxin(2003-2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com