
Li Lei là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,52 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 4 | 530 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 80% | 47% | 2 | 0 | 6,16 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/300 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 10/42 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/27 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/67 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 2/4 | — | 6,97 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Pohang Steelers | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 3/7 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 1/2 | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | H 3-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 18/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/4 | V | 6,71 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | T 4-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 2/5 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/09/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/09/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/01/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/10/2015 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/11/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 30/11/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/12/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/09/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/08/2021 | 29 | 575 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2023 | Grasshopper | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Beijing Guoan | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2015 | Henan FC | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 15/02/2013 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Henan FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2009 | Qingdao Hailifeng Reserves | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực43