
Fei Nanduo
Tiền đạoCHN
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Fei Nanduo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHN.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/9 | — | 6,43 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4/6 | 1 | 3/8 | — | 6,43 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-7 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/3 | — | 6,32 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 7/8 | — | 6,23 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Thái Lan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/24 | 0 | 8/14 | — | 6,43 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Singapore | T 4-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/28 | 1 | 6/14 | — | 7,70 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Singapore | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 10/18 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/02/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 850 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 2,7 triệu € |
| 08/12/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 04/09/2019 | 26 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 25/12/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/08/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/01/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/03/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh30
- Thể lực38