Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Behram Abduweli

Chengdu RongchengTiền đạoCHN
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Behram Abduweli là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
10Đá chính
909Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
13/28Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—259794400281377%37%406,68
Cúp FA Trung Quốc2026—2111500000——106,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/28
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/158 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/159 (37%)
Không chiến thắng / thua
23 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 74
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Behram Abduweli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-3780000011/1728/16—6,47
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-010000002/212/6V6,28
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-15001002/200/2—6,45
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-515001003/30——6,65
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-22101111/101/2—8,20
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1900100—00/1—5,91
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-119002103/300/3—6,82
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 2-262002107/1014/15—6,45
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunH 3-32700000—0——6,50
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 1-1450010010/1015/12—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20221910 nghìn €
01/01/20231975 nghìn €
25/06/20232075 nghìn €
13/12/202320150 nghìn €
04/03/202420200 nghìn €
03/06/202421175 nghìn €
10/12/202421450 nghìn €
18/06/202522300 nghìn €
16/12/202522400 nghìn €
07/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2026Shenzhen Peng CityChengdu RongchengHết hạn mượn 0.80509M €805 nghìn €
25/02/2024Shandong Taishan U19Shenzhen Peng CityHết hạn mượn 0.5138M €513 nghìn €
30/12/2023Shenzhen Peng CityShandong Taishan U19Cho mượn—
16/04/2023Shandong Taishan U19Shenzhen Peng CityChuyển nhượng 0.026498M €26 nghìn €
30/12/2022Jinan XingZhou(2013-2024)Shandong Taishan U19Cho mượn—
05/05/2022Shandong Taishan U19Jinan XingZhou(2013-2024)Chuyển nhượng 0.007088M €7 nghìn €
12/10/2021Inner Mongolia Shengle MengyangShandong Taishan U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh37
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com