
Takuma Asano là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,43 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 5,82 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 3-0 | 17 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 3/8 | — | 6,26 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Levante | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 4 | 4/7 | — | 6,38 |
| 14/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/6 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 650 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2019 | 24 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RCD Mallorca | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | VfL Bochum 1848 | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Partizan Belgrade | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Arsenal | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Hannover 96 | Arsenal | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Arsenal | Hannover 96 | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2018 | VfB Stuttgart | Arsenal | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Arsenal | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Sanfrecce Hiroshima | Arsenal | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/01/2013 | Yokkaichi Chuo Technical HS | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy30
- Sức mạnh29
- Thể lực32