
Alan
Tiền đạoCHN
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alan là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CHN.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-7 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/3 | V | 6,11 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Thái Lan | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/17 | 0 | 8/13 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/04/2008 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/08/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/12/2009 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/09/2011 | 22 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2011 | 22 | 2,2 triệu € |
| 29/05/2012 | 22 | 2,2 triệu € |
| 23/09/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2013 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2014 | 24 | 6,0 triệu € |
| 15/01/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2015 | 25 | 3,8 triệu € |
| 19/06/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 19/11/2016 | 27 | 6,5 triệu € |
| 04/03/2017 | 27 | 6,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 6,5 triệu € |
| 30/11/2017 | 28 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2018 | 29 | 8,0 triệu € |
| 04/09/2019 | 30 | 6,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 25/12/2020 | 31 | 2,2 triệu € |
| 22/08/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 20/04/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 18/08/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 04/03/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh29
- Thể lực48