
Wu Lei là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
5Đá chính
678Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 126 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 88% | 33% | 0 | 0 | 7,49 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 3 | 532 | 5 | 1 | 1 | 25 | 8 | 76% | 45% | 3 | 0 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/113 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 3-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 7,40 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 4-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Ratchaburi FC | T 6-4 | 63 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 8,62 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | T 1-0 | 28 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 7,35 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 71 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/16 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 2/4 | — | 5,89 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/04/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/01/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/04/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/05/2013 | 21 | 525 nghìn € |
| 14/06/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/07/2013 | 21 | 525 nghìn € |
| 18/08/2013 | 21 | 550 nghìn € |
| 12/09/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/09/2013 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/11/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | 900 nghìn € |
| 06/07/2014 | 22 | 875 nghìn € |
| 04/09/2014 | 22 | 950 nghìn € |
| 03/11/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/01/2015 | 23 | 950 nghìn € |
| 04/06/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 31/10/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/11/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/11/2017 | 26 | 1,6 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/02/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 12/01/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật56
- Tư duy61
- Sức mạnh44
- Thể lực59