- Phạt góc2 – 9
- Thẻ vàng1 – 2
Celtic FC thắng 2-0 ngay trên sân của Motherwell F.C..
Motherwell F.C. vs Celtic FC 0-2 — Ngoại hạng Scotland 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
9'
0 - 1 ⚽ Camilo Duran - 🟨 Joe Hodge 41'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
58'
0 - 2 ⚽ Benjamin Nygrenkiến tạo: Kasper Hogh - 🔁 Ibrahim Saidthay Willy Gabriel Vogt 60'
- 🔁 Eythor Bjørgolfssonthay Dylan Levitt 71'
- 🔁 Jardell Kangathay Sebastian Palmer-Houlden 71'
- 73' 🔁 Haissem Hassanthay Camilo Duran
- 73' 🔁 Shumaira Mheukathay Kasper Hogh
- 74' 🔁 Jotathay Sebastian Tounekti
- 78' 🔁 Oliver Sorensenthay Benjamin Nygren
- 82' 🟨 Kieran Tierney
- 82' 🔁 Jordan Lotombathay Kieran Tierney
- 🔁 Jake Max Girdwood-Reichthay Stephen O'Donnell 83'
- 🔁 Tawanda Maswanhisethay Alex·Lowry 83'
- 85' 🟨 Jordan Lotomba
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 15Tổng cú sút14
- 1Sút trúng đích15
- 5Sút không trúng đích2
- 8Sút trong vòng cấm25
- 2Sút bị chặn8
- 2Phạt góc9
- 45Tấn công nguy hiểm107
- 85Tấn công135
- 389Chuyền763
- 334Chuyền chính xác703
- 3Chuyền then chốt8
- 8Chuyền dài18
- 21Rê bóng34
- 19Tạt bóng30
- 29Tranh chấp33
- 37Tắc bóng33
- 41Cản phá46
- 7Cứu thua9
- 2Phạm lỗi9
- 25Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Celtic FC chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.02 / 1.82. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3 bàn. Celtic FC kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motherwell F.C. ép sân · cột hướng xuống: Celtic FC ép sân. Motherwell F.C. kiểm soát thế trận 26% thời gian, Celtic FC 70%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Motherwell F.C. · HLV Alfred Johansson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Paulsen | Thủ môn | 8.46 |
| 2 | Stephen O'Donnell © | Hậu vệ | 6.08 |
| 5 | Martin Moormann | Hậu vệ | 6.62 |
| 7 | Tom Sparrow | Hậu vệ | 6.75 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ | 6.46 |
| 8 | Lukas Fadinger | Tiền vệ | 6.42 |
| 11 | Alex·Lowry | Tiền vệ | 6.0 |
| 63 | Dylan Levitt | Tiền vệ | 6.48 |
| 71 | Joe Hodge | Tiền vệ | 5.66 |
| 77 | Willy Gabriel Vogt | Tiền vệ | 6.02 |
| 47 | Sebastian Palmer-Houlden | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Hậu vệ |
| 15 | Eythor Bjørgolfsson | Tiền đạo |
| 3 | Jake Max Girdwood-Reich | Hậu vệ |
| 13 | Jardell Kanga | Tiền vệ |
| 4 | Jamie·Knight Lebel | Hậu vệ |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền đạo |
| 21 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 19 | Ibrahim Said | Tiền đạo |
| 27 | Mikey Booth | Tiền vệ |
Celtic FC · HLV Martin O'Neill
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 7.13 |
| 5 | Liam Scales | Hậu vệ | 8.0 |
| 47 | Dane Murray | Hậu vệ | 7.51 |
| 51 | Colby Donovan | Hậu vệ | 7.76 |
| 63 | Kieran Tierney | Hậu vệ | 7.82 |
| 8 | Benjamin Nygren | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Camilo Duran | Tiền vệ | 8.2 |
| 17 | Sebastian Tounekti | Tiền vệ | 7.18 |
| 22 | Mika Baur | Tiền vệ | 7.0 |
| 42 | Callum McGregor © | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Kasper Hogh | Tiền đạo | 7.11 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Auston Trusty | Hậu vệ |
| 18 | Oliver Sorensen | Tiền vệ |
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ |
| 29 | Shumaira Mheuka | Tiền đạo |
| 3 | Jordan Lotomba | Hậu vệ |
| 7 | Jota | Tiền đạo |
| 26 | Sam Johnstone | Thủ môn |
| 23 | Haissem Hassan | Tiền đạo |
| 49 | James Forrest | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Callum Hendry | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Dylan Williams | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Motherwell F.C. | Oscar Priestman | Chấn thương | Calf Injury |
| Motherwell F.C. | Johnny Koutroumbis | Chấn thương | Calf Injury |
| Celtic FC | Cameron Carter-Vickers | Nghi ngờ | Unknown Injury |
| Celtic FC | Alistair Johnston | Chấn thương | Leg Injury |
| Celtic FC | Yang Hyun-Jun | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Celtic FC | callum osmand | Chấn thương | Ankle injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 2.02 | 1.82 | 67.00 | 21 | 1.01 | 3 | 1.97 | 1.87 | 11.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -2 | 2.00 | 1.80 | 16:15 11/10 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 2–3 |
| 14/03/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Motherwell F.C. | 3–1 |
| 31/12/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 2–0 |
| 05/10/2025 | SCO Premiership | Celtic FC – Motherwell F.C. | 3–2 |
| 02/02/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 1–3 |
| 26/12/2024 | SCO Premiership | Celtic FC – Motherwell F.C. | 4–0 |
| 27/10/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 0–3 |
| 25/02/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 1–3 |
| 25/11/2023 | SCO Premiership | Celtic FC – Motherwell F.C. | 1–1 |
| 30/09/2023 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 1–2 |
Phong độ gần đây
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | SCO Premiership | Dundee F.C. – Motherwell F.C. | 2–1 | B |
| 16/09/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Aberdeen F.C. | 0–4 | B |
| 05/09/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Motherwell F.C. | 1–0 | B |
| 03/09/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Dundee United | 3–0 | T |
| 30/08/2026 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Motherwell F.C. | 3–3 | H |
Celtic FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Rangers F.C. | 0–1 | B |
| 18/09/2026 | UEFA Europa League | Celtic FC – Ferencvarosi TC | 1–3 | B |
| 13/09/2026 | SCO League Cup | Rangers F.C. – Celtic FC | 3–0 | B |
| 10/09/2026 | SCO Premiership | St Johnstone F.C. – Celtic FC | 0–1 | T |
| 06/09/2026 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Celtic FC | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Motherwell F.C. vs Celtic FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motherwell F.C. vs Celtic FC thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 8 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fir Park (Motherwell).
- Kết quả Motherwell F.C. vs Celtic FC là bao nhiêu?
- Celtic FC thắng Motherwell F.C. 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Kèo Motherwell F.C. vs Celtic FC bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Celtic FC chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.02 / 1.82; tài xỉu 3 bàn; tài xỉu phạt góc 11.5 quả; kèo 1x2 67.00 – 21 – 1.01 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Motherwell F.C. vs Celtic FC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Motherwell F.C. thắng 1, hòa 4, Celtic FC thắng 25. Lần gần nhất ngày 14/05/2026 (SCO Premiership) Motherwell F.C. 2-3 Celtic FC.
- Phong độ Motherwell F.C. và Celtic FC trước trận?
- Motherwell F.C.: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWDL); Celtic FC: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWW).
- Đội hình xuất phát Motherwell F.C. vs Celtic FC?
- Motherwell F.C. ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Celtic FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:55 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

