
Emmanuel Longelo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
821Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 746 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 78% | 51% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/338 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 14/49 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/58 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 3 | 4/7 | — | 5,91 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 1/1 | — | 6,21 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 39/52 | 0 | 4/10 | V | 5,64 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 1/7 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 46/53 | 1 | 2/4 | — | 7,37 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 39/45 | 0 | 4/7 | — | 6,90 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 2 | 2/4 | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Birmingham City | Motherwell F.C. | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/05/2025 | Cambridge United | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Birmingham City | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | West Ham United U23 | Birmingham City | Hết hạn mượn 0.455M € | 455 nghìn € |
| 29/01/2023 | Birmingham City | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | West Ham United U23 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực33