Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Scales

Celtic FCHậu vệIRL
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Liam Scales là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.322Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1322Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—776261018389%62%107,30
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332410001075%64%106,10
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2218000000——006,45
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000094%50%006,34
Vòng loại World Cup châu Âu2026—321850020066%52%206,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
525/585 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
24/50 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
40
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/61 (62%)
Không chiến thắng / thua
20 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/128 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/17 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/28 (64%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/101 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/59 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Scales · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-1900100189/10027/11—7,63
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-09000111140/14634/6—8,00
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1900010050/6414/6V6,13
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2630000030/3817/10—6,36
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-1880000017/2637/12—5,82
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1890020035/5127/16—6,13
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3900000195/10113/6—6,34
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-39000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202122100 nghìn €
30/12/202123600 nghìn €
26/06/202223600 nghìn €
12/12/202224700 nghìn €
21/03/202324600 nghìn €
25/06/202324650 nghìn €
04/12/2023252,0 triệu €
29/05/2024252,5 triệu €
01/10/2024263,5 triệu €
02/12/2024264,0 triệu €
11/03/2025263,5 triệu €
16/06/2025264,0 triệu €
09/12/2025275,0 triệu €
19/05/2026275,0 triệu €
30/09/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2023Aberdeen F.C.Celtic FCCho mượn—
30/06/2022Celtic FCAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
26/08/2021Shamrock RoversCeltic FCHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2019UC DublinShamrock RoversChuyển nhượng—
30/06/2016University College Dublin U19UC DublinChuyển nhượng—
30/06/2015Arklow Town FCUniversity College Dublin U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com