
Jake Max Girdwood-Reich
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jake Max Girdwood-Reich là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Tiểu sử Jake Max Girdwood-Reich
Jake Max Girdwood-Reich là tiền vệ người Australia, hiện khoác áo Motherwell F.C. và sinh ngày 26/05/2004, đang 22 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân với 498 phút thi đấu và điểm trung bình 6,74, gồm 7 trận ở Ngoại hạng Scotland và 1 trận ở Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chiều cao 185 cm, cân nặng 75 kg, thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ St. Louis City SC sang Motherwell F.C., ngày 14/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 435 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 69% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 386/432 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/43 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 3/7 | — | 5,85 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/80 | 0 | 6/7 | — | 6,85 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/101 | 0 | 5/7 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/70 | 0 | 7/12 | — | 6,93 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/72 | 1 | 1/1 | — | 6,97 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/4 | Đ | 4,76 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 4 | 7/10 | — | 6,17 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/01/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | St. Louis City SC | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng 0.6M € | — |
| 29/06/2026 | Auckland FC | St. Louis City SC | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | St. Louis City SC | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Sydney FC | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.795M € | 795 nghìn € |
| 25/05/2022 | Sydney FC Youth | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sydney Olympic U19 | Sydney FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực51