
Stephen O'Donnell là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 240 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 52% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/165 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/61 | 1 | 6/10 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 1/2 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 3/6 | V | 5,69 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/08/2012 | 20 | 225 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 275 nghìn € |
| 06/10/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/08/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/03/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/08/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/08/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/02/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/05/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/03/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2020 | Kilmarnock F.C. | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Luton Town | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Partick Thistle FC | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Celtic U20 | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Aberdeen FC U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Aberdeen FC Youth | Aberdeen FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực45