
Kasper Hogh là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Celtic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
16Trận ra sân
7Đá chính
675Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 406 | 3 | 0 | 2 | 19 | 6 | 70% | 40% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 25% | 0 | 0 | 6,34 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,49 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/95 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/37 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 15
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 7-1 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | 7,11 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 2-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 2/7 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/09/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/11/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/04/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 07/09/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | FK Bodo/Glimt | Celtic FC | Hết hạn mượn 12.85M € | 12,8 triệu € |
| 30/01/2024 | Stabaek | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/07/2023 | Aalborg | Stabaek | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/07/2023 | Stabaek | Aalborg | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Aalborg | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Hobro | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Randers FC | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Valur Reykjavik | Randers FC | Cho mượn | — |
| 04/08/2020 | Randers FC | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Randers Freja U19 | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Randers FC Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vorup FB | Randers FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực56