
Martin Moormann là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 763 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 71% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 585/641 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/50 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/39 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 3 | 4/6 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 75/80 | 1 | 3/5 | — | 6,77 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/89 | 3 | 8/9 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/85 | 1 | 2/2 | — | 6,84 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/86 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/73 | 1 | 2/4 | V | 6,03 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 4/6 | Đ | 5,41 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/11/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/03/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | FC Blau Weiss Linz | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SK Rapid Wien | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SKN St. Polten U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Horn Jugend | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Sierndorf Youth | SV Horn Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực54