
Sebastian Palmer-Houlden
Motherwell F.C.Tiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Sebastian Palmer-Houlden là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Tiểu sử Sebastian Palmer-Houlden
Sebastian Palmer-Houlden là tiền đạo hiện khoác áo câu lạc bộ Motherwell F.C., mang quốc tịch England, sinh ngày 12/05/2004 và ở tuổi 22. Cầu thủ thuận chân phải và được chuyển nhượng từ Gillingham tới Motherwell F.C. vào ngày 18/08/2026. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, ghi 2 bàn và thi đấu 370 phút, với điểm trung bình 6,66. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2028, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 370 | 2 | 0 | 0 | 19 | 5 | 77% | 41% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/49 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 68 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/7 | 2 | 4/4 | — | 7,28 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/9 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/7 | — | 6,38 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 5,97 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | 59 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8/8 | 1 | 3/7 | V | 8,20 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | 32 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,67 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 6/11 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/10/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Gillingham | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bristol City U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dundee F.C. | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Bristol City U21 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Newport County | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Bristol City U21 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Yeovil Town | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 24/02/2023 | Bristol City U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Chippenham Town | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Bristol City U21 | Chippenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bristol City U18 | Bristol City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh33
- Thể lực40