Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dane Murray

Celtic FCHậu vệSCO
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Dane Murray là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—432730010094%66%007,09
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000091%66%006,17
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—102300000——007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/237 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/30 (66%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/79 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dane Murray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-1900100238/41310/13—7,39
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4900000072/7914/6—6,17
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-0900000096/10413/8—7,51
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-3dự bị00000—0———
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-0900000086/8706/8—7,09
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-13000004/511/1—6,39
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 750 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202118100 nghìn €
26/06/202219100 nghìn €
16/01/202420100 nghìn €
03/10/202421150 nghìn €
02/12/202421150 nghìn €
16/06/202521150 nghìn €
09/12/202522350 nghìn €
19/05/202622350 nghìn €
30/09/202623750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Celtic BCeltic FCChuyển nhượng—
02/01/2025Queen's ParkCeltic BCho mượn—
08/08/2024Celtic BQueen's ParkChuyển nhượng—
30/06/2021Celtic FC U18Celtic BChuyển nhượng—
30/06/2020Celtic U17Celtic FC U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh74
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com