
James Forrest là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
1Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 153 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 92% | 57% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 95% | 62% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/69 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 7-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,94 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 6,29 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/20 | 1 | 5/8 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 7,14 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 4/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/10/2010 | 19 | 750 nghìn € |
| 02/02/2011 | 19 | 1,2 triệu € |
| 04/07/2011 | 19 | 1,8 triệu € |
| 03/02/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/07/2012 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/02/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/02/2014 | 22 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/02/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/03/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/08/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/01/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 19/08/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 28 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 20/07/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2010 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực42