Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tawanda Maswanhise

Motherwell F.C.Tiền vệZIM
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tawanda Maswanhise là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Motherwell F.C..

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
778Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
778Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221350012080%38%006,11
Ngoại hạng Scotland2026-2027—9758110217576%44%006,52
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—116200010——006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/92 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/58 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tawanda Maswanhise · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 2-3900020211/2002/4—6,68
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-27000002/211/2—6,27
28/09/2026CANvs CHDC CongoB 1-245000018/911/4—5,72
25/09/2026CAN@ Sierra LeoneT 3-2900120116/2134/9—6,49
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 1-2860020211/1333/6—6,02
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.B 0-4530000012/1403/7—5,81
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 0-183002205/702/8—6,45
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 3-0900241215/2034/11—7,75
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.H 3-358103209/1024/5—6,85
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 1-445000004/412/3—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202421100 nghìn €
02/12/202422300 nghìn €
11/03/202522450 nghìn €
16/06/202522450 nghìn €
09/12/202523700 nghìn €
04/03/2026233,5 triệu €
19/05/2026235,0 triệu €
30/09/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2024Leicester City U23Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Leicester City U18Leicester City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com