Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haissem Hassan

Celtic FCTiền đạoEGY
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Haissem Hassan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
10Đá chính
870Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221150000080%60%006,63
Ngoại hạng Scotland2026-2027—7539000112578%52%006,70
Cúp C2 châu Âu2026-2027—321750012282%30%006,52
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—206400010——106,34
World Cup2026—211260011085%56%206,93

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/144 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/44 (18%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/46 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/47 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/13 (53%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haissem Hassan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaB 1-2730000212/1402/7—6,37
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-170002019/1203/6—6,21
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4450122214/1802/4—7,30
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-017000008/902/2—6,19
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-0530000413/1711/1—7,20
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0620000111/1325/9—6,07
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-119000024/612/3—6,74
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3570000113/1500/2—5,89
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-34500100—0—V6,18
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-0730122227/3204/9—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 8,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201917300 nghìn €
26/06/201917500 nghìn €
29/09/2019171,0 triệu €
05/01/2020171,0 triệu €
07/04/202018900 nghìn €
13/08/2020181,0 triệu €
07/10/2020182,0 triệu €
07/01/2021182,0 triệu €
29/06/2021192,0 triệu €
26/12/2021191,5 triệu €
28/06/2022201,5 triệu €
28/12/2022201,5 triệu €
13/06/2023211,5 triệu €
19/12/2023211,8 triệu €
25/03/2024222,0 triệu €
23/06/2024222,0 triệu €
12/12/2024222,0 triệu €
23/06/2025232,5 triệu €
01/10/2025235,0 triệu €
11/12/2025235,0 triệu €
15/03/2026244,0 triệu €
04/06/2026243,5 triệu €
21/07/2026248,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Real OviedoCeltic FCHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
10/08/2024Villarreal CFReal OviedoHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
29/06/2024Sporting GijonVillarreal CFCho mượn—
31/07/2023Villarreal CFSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2023Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
29/06/2022MirandesVillarreal BCho mượn—
08/08/2021Villarreal BMirandesChuyển nhượng—
01/10/2020ChateaurouxVillarreal BHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2019Châteauroux IIChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2018—Châteauroux IIChuyển nhượng—
30/06/2017Paris FC Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy64
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com