
Yang Hyun-Jun là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Celtic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
467Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 377 | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 85% | 46% | 0 | 0 | 7,05 |
| Asiad | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 13/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/214 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/76 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Asiad · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 32/39 | 0 | 4/19 | — | 7,10 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 42/46 | 2 | 5/12 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/34 | 4 | 13/18 | — | 6,53 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | B 1-4 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 4/10 | — | 6,34 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 6/14 | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 5-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/40 | 4 | 7/14 | — | 6,46 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 48/55 | 4 | 6/13 | — | 6,97 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Nam Phi South Africa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 3 | 3/5 | — | 6,32 |
| 12/06/2026 | World Cup | vs Séc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/09/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2023 | Gangwon FC | Celtic FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 06/01/2021 | Busan Information High School | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Geoje City Public Sports Club U15 | Busan Information High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Busan Sangri Elementary School | Geoje City Public Sports Club U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực43