- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Fir Park, Motherwell · Trọng tài: Steven McLean · Âm u 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.75 / 2.12
Aberdeen F.C. thắng 4-0 ngay trên sân của Motherwell F.C..
Motherwell F.C. vs Aberdeen F.C. 0-4 — Ngoại hạng Scotland 16/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 12' 🟨 Lewis Mayo
-
38'
0 - 1 ⚽ Gavin Molloy - 🟨 Tom Sparrow 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Jack Milnethay Lewis Mayo
-
46'
0 - 2 ⚽ Connor Patrick Ronankiến tạo: Kevin Nisbet - 🔁 Sebastian Palmer-Houldenthay Tawanda Maswanhise 53'
- 🔁 Ibrahim Saidthay Jardell Kanga 53'
- 🟨 Emmanuel Longelo 53'
- 63' 🟨 Afeez Aremu Olalekan
- 65' 🔁 Alexander Briedlthay Afeez Aremu Olalekan
- 🔁 Willy Gabriel Vogtthay Regan Charles-Cook 68'
- 🔁 Dylan Levittthay Joe Hodge 68'
- 72' 🔁 Stuart Armstrongthay Findlay Marshall
- 72' 🔁 Ayoub Moulouathay Toyosi Olusanya
- 🔁 Eythor Bjørgolfssonthay Alex·Lowry 75'
-
76'
0 - 3 ⚽ Ayoub Moulouakiến tạo: Connor Patrick Ronan - 77' 🟨 Ayoub Mouloua
- 79' 🔁 Daniel Happethay Mats Knoester
-
87'
0 - 4 ⚽ Kevin Nisbetkiến tạo: Marius Müller - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 9Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm12
- 2Sút bị chặn2
- 5Phạt góc2
- 75Tấn công nguy hiểm24
- 134Tấn công71
- 696Chuyền310
- 606Chuyền chính xác228
- 5Chuyền then chốt4
- 11Chuyền dài8
- 20Rê bóng12
- 26Tạt bóng24
- 44Tranh chấp37
- 18Tắc bóng33
- 51Cản phá70
- 5Cứu thua12
- 11Phạm lỗi4
- 22Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị3
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Motherwell F.C. kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motherwell F.C. ép sân · cột hướng xuống: Aberdeen F.C. ép sân. Motherwell F.C. kiểm soát thế trận 62% thời gian, Aberdeen F.C. 32%.
Motherwell F.C.Aberdeen F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-2-2 vs 5-3-2
Motherwell F.C. · HLV Alfred Johansson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Paulsen | Thủ môn | 5.52 |
| 3 | Jake Max Girdwood-Reich | Hậu vệ | 6.0 |
| 5 | Martin Moormann | Hậu vệ | 6.42 |
| 7 | Tom Sparrow © | Hậu vệ | 6.2 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ | 5.64 |
| 8 | Lukas Fadinger | Tiền vệ | 6.62 |
| 11 | Alex·Lowry | Tiền vệ | 6.29 |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền vệ | 5.81 |
| 71 | Joe Hodge | Tiền vệ | 6.58 |
| 13 | Jardell Kanga | Tiền đạo | 6.24 |
| 17 | Regan Charles-Cook | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 63 | Dylan Levitt | Tiền vệ |
| 2 | Stephen O'Donnell | Hậu vệ |
| 47 | Sebastian Palmer-Houlden | Tiền đạo |
| 19 | Ibrahim Said | Tiền đạo |
| 15 | Eythor Bjørgolfsson | Tiền đạo |
| 77 | Willy Gabriel Vogt | Tiền đạo |
| 20 | Dylan Williams | Hậu vệ |
| 4 | Jamie·Knight Lebel | Hậu vệ |
Aberdeen F.C. · HLV Stephen Robinson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Marius Müller | Thủ môn | 7.81 |
| 5 | Mats Knoester | Hậu vệ | 7.03 |
| 21 | Gavin Molloy | Hậu vệ | 7.72 |
| 23 | Lewis Mayo | Hậu vệ | 6.26 |
| 24 | Nesta Guinness-Walker | Hậu vệ | 6.73 |
| 28 | Christopher Cadden | Hậu vệ | 6.38 |
| 25 | Connor Patrick Ronan | Tiền vệ | 9.0 |
| 32 | Afeez Aremu Olalekan | Tiền vệ | 6.33 |
| 40 | Findlay Marshall | Tiền vệ | 5.97 |
| 15 | Kevin Nisbet © | Tiền đạo | 8.42 |
| 20 | Toyosi Olusanya | Tiền đạo | 6.79 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Alexander Briedl | Tiền vệ |
| 26 | Daniel Happe | Hậu vệ |
| 30 | Daniel Klein | Thủ môn |
| 22 | Jack Milne | Hậu vệ |
| 9 | Ayoub Mouloua | Tiền đạo |
| 31 | M. Ntelo | Tiền đạo |
| 11 | Lewis Smith | Tiền đạo |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ |
| 7 | Tony Yogane | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Jordan McGhee | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Motherwell F.C. | Callum Hendry | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Oscar Priestman | Treo giò | Inactive |
| Aberdeen F.C. | Kristers Tobers | Treo giò | Inactive |
| Aberdeen F.C. | Brad Lyons | Treo giò | Inactive |
| Aberdeen F.C. | Emmanuel Gyamfi | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.75 | 2.12 | 201.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 8.50 | 1.08 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2 | 1.98 | 1.83 | 03:45 15/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | SCO Cup | Aberdeen F.C. – Motherwell F.C. | 2–0 |
| 15/02/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Aberdeen F.C. | 2–0 |
| 09/11/2025 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – Motherwell F.C. | 1–1 |
| 27/09/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Aberdeen F.C. | 2–0 |
| 20/09/2025 | SCO League Cup | Aberdeen F.C. – Motherwell F.C. | 0–1 |
| 29/03/2025 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – Motherwell F.C. | 4–1 |
| 05/01/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Aberdeen F.C. | 2–0 |
| 14/09/2024 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – Motherwell F.C. | 2–1 |
| 27/04/2024 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – Motherwell F.C. | 1–0 |
| 16/03/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Aberdeen F.C. | 0–1 |
Phong độ gần đây
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Motherwell F.C. | 1–0 | B |
| 03/09/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Dundee United | 3–0 | T |
| 30/08/2026 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Motherwell F.C. | 3–3 | H |
| 27/08/2026 | UEFA ECL | SC Freiburg – Motherwell F.C. | 4–1 | B |
| 21/08/2026 | UEFA ECL | Motherwell F.C. – SC Freiburg | 1–3 | B |
Aberdeen F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – Kilmarnock F.C. | 0–0 | H |
| 03/09/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Aberdeen F.C. | 3–0 | B |
| 30/08/2026 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – Rangers F.C. | 0–1 | B |
| 15/08/2026 | SCO League Cup | Aberdeen F.C. – Dundee F.C. | 3–0 | T |
| 08/08/2026 | SCO Premiership | Dundee F.C. – Aberdeen F.C. | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Motherwell F.C. vs Aberdeen F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motherwell F.C. vs Aberdeen F.C. thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 3 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 16/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fir Park (Motherwell).
- Kết quả Motherwell F.C. vs Aberdeen F.C. là bao nhiêu?
- Aberdeen F.C. thắng Motherwell F.C. 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Motherwell F.C. vs Aberdeen F.C. gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Motherwell F.C. thắng 13, hòa 4, Aberdeen F.C. thắng 13. Lần gần nhất ngày 19/02/2026 (SCO Cup) Aberdeen F.C. 2-0 Motherwell F.C..
- Phong độ Motherwell F.C. và Aberdeen F.C. trước trận?
- Motherwell F.C.: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLLD); Aberdeen F.C.: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWLW).
- Đội hình xuất phát Motherwell F.C. vs Aberdeen F.C.?
- Motherwell F.C. ra sân với sơ đồ 4-2-2-2, Aberdeen F.C. dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:47 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

