Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Sparrow

Motherwell F.C.Tiền vệWAL
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tom Sparrow là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Motherwell F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
708Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—997080022088%54%206,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
381/429 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/84 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Sparrow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 2-3810000132/4301/2—5,96
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-2900000134/4056/8—6,75
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 1-2900110244/4414/8—7,17
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.B 0-4900000272/7826/9V6,20
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 0-1900000137/4324/16—6,39
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 3-0680100152/5525/6—7,30
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.H 3-3450010011/1245/7—6,15
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 1-4450000012/1712/2—5,87
09/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkH 0-0640000153/6139/14—6,89
02/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-1900000246/5326/14V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/20232075 nghìn €
18/10/202320—
01/10/202421100 nghìn €
02/12/202421100 nghìn €
16/06/202522100 nghìn €
09/12/202523100 nghìn €
19/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Stoke City U23Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
01/01/2024Chester FCStoke City U23Cho mượn—
04/09/2023Stoke City U23Chester FCChuyển nhượng—
30/05/2023Hamilton Academical F.C.Stoke City U23Cho mượn—
06/01/2023Stoke City U23Hamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
13/11/2021AFC Telford UnitedStoke City U23Cho mượn—
14/10/2021Stoke City U23AFC Telford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Stoke City U18Stoke City U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Stoke City AcademyStoke City U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Wolverhampton Wanderers YouthStoke City AcademyChuyển nhượng—
30/06/2013Wrexham AFC YouthWolverhampton Wanderers YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com