
Kieran Tierney là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
867Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
433Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 459 | 1 | 0 | 3 | 9 | 6 | 87% | 51% | 1 | 0 | 7,43 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 85% | 73% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,70 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 0 | 43 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 72% | 1 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/329 (87%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/33 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/126 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/19 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/41 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 7-1 | 60 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 33/38 | 2 | 2/4 | — | 8,06 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/56 | 2 | 7/9 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 61/65 | 1 | 1/3 | V | 7,82 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 1 | 4/8 | — | 5,75 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 57/70 | 5 | 7/10 | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 58/61 | 0 | 1/2 | — | 7,40 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 2/3 | — | 5,83 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/62 | 0 | 1/2 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/02/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/03/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/08/2018 | 21 | 12,5 triệu € |
| 02/01/2019 | 21 | 12,5 triệu € |
| 11/09/2019 | 22 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 20,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 23 | 28,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 32,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 23 | 28,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 30,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 32,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 32,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 32,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 25 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 18,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 12,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 8,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Arsenal | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Real Sociedad | Arsenal | Cho mượn | — |
| 26/08/2023 | Arsenal | Real Sociedad | Chuyển nhượng 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 07/08/2019 | Celtic FC | Arsenal | Hết hạn mượn 27M € | 27,0 triệu € |
| 31/12/2015 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh61
- Thể lực46