Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie·Knight Lebel

Motherwell F.C.Hậu vệCAN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jamie·Knight Lebel là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Motherwell F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—432490001092%76%006,84
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—1112000000——006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/234 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/17 (76%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie·Knight Lebel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0250010017/2022/3—7,10
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-014001008/801/3V6,64
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.B 0-4dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 0-1dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 3-0450000138/4303/4—7,10
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.H 3-3900010079/8102/4—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202420150 nghìn €
29/06/202520200 nghìn €
25/11/202520225 nghìn €
14/05/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Bristol CityMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2026Swindon TownBristol CityCho mượn—
31/08/2025Bristol CitySwindon TownChuyển nhượng—
30/05/2025Crewe AlexandraBristol CityCho mượn—
30/06/2024Bristol CityCrewe AlexandraChuyển nhượng—
30/06/2023Bristol City U18Bristol CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy38
  • Sức mạnh72
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com