
Alistair Johnston là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Celtic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/84 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 1/3 | — | 6,90 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 2 | 5/6 | — | 7,18 |
| 05/07/2026 | World Cup | vs Maroc | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 3/7 | — | 5,92 |
| 29/06/2026 | World Cup | @ Nam Phi South Africa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 3/5 | — | 6,97 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/31 | 0 | 1/7 | — | 5,74 |
| 19/06/2026 | World Cup | vs Qatar | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 54/59 | 0 | 2/4 | — | 8,00 |
| 13/06/2026 | World Cup | vs Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/36 | 1 | 5/7 | V | 6,08 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ireland | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 3 | 4/4 | — | 6,87 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 2 | 4/5 | — | 6,63 |
| 23/05/2026 | Cúp Scotland | vs Dunfermline Athletic | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 25 | 7,5 triệu € |
| 19/03/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 25 | 8,5 triệu € |
| 02/12/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Montreal Impact | Celtic FC | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 26/12/2021 | Nashville SC | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.90909M € | 909 nghìn € |
| 08/01/2020 | Wake Forest | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Vaughan Azzurri | Wake Forest | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Wake Forest | Vaughan Azzurri | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Wake Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Vaughan Azzurri | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Vaughan Azzurri | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Vaughan Azzurri | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Vaughan Azzurri | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Vaughan Azzurri | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Vaughan Azzurri | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Vaughan Azzurri | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | ANB Futbol | Vaughan Azzurri | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Aurora FC | ANB Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Lakeshore SC | Aurora FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh70
- Thể lực54