Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Tounekti

Celtic FCTiền đạoTUN
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Sebastian Tounekti là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Celtic FC.

Tiểu sử Sebastian Tounekti

Sebastian Tounekti là tiền đạo người Tunisia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Celtic FC, 24 tuổi và sinh ngày 13/07/2002. Cầu thủ đã ra sân 17 trận ở mùa 2027 với 600 phút thi đấu, ghi 1 bàn, làm 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,66. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/08/2025, từ Hammarby đến Celtic FC, với phí 6,4 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, cao nhất từng đạt 6,0 triệu € trong năm 2026, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2030. Chiều cao 183 cm, cân nặng 68 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21760001180%45%006,47
Ngoại hạng Scotland2026-2027—822470007385%44%106,69
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2211610122——007,55
Cúp C2 châu Âu2026-2027—31880002185%66%006,34
World Cup2026—31830000093%0%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/148 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/36 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 7,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Tounekti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaB 1-210000005/612/4—6,06
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4450010213/1311/2—6,33
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-0740022345/5124/10—7,18
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-27001104/612/3—6,75
25/09/2026CANvs UgandaH 1-1690000013/1503/8—6,19
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-119000003/322/5V6,20
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3330011012/1605/6—6,62
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-34500000—0——6,50
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-0730010135/4203/6—6,59
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-117002006/1000/4—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20181625 nghìn €
28/12/20191725 nghìn €
24/07/202018100 nghìn €
30/12/202018200 nghìn €
04/01/202219200 nghìn €
07/06/202219200 nghìn €
08/12/202220350 nghìn €
28/06/202320300 nghìn €
14/12/202321275 nghìn €
11/06/202421600 nghìn €
16/09/202422700 nghìn €
11/12/2024221,0 triệu €
17/06/2025221,2 triệu €
07/10/2025234,0 triệu €
09/12/2025234,0 triệu €
04/03/2026236,0 triệu €
19/05/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025HammarbyCeltic FCHết hạn mượn 6.4M €6,4 triệu €
25/02/2025HaugesundHammarbyHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
09/08/2023Ranheim ILHaugesundCho mượn—
15/06/2023HaugesundRanheim ILChuyển nhượng—
29/08/2022FK Bodo/GlimtHaugesundChuyển nhượng—
29/06/2022GroningenFK Bodo/GlimtCho mượn—
30/08/2021FK Bodo/GlimtGroningenChuyển nhượng—
29/03/2020TromsdalenFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
18/01/2018Tromsdalen UIL YouthTromsdalenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com