
Alex Paulsen là thủ môn 24 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Tiểu sử Alex Paulsen
Alex Paulsen là thủ môn 24 tuổi của Motherwell F.C., mang quốc tịch New Zealand, cao 193 cm và nặng 76 kg. Ở mùa 2026-2027, thủ môn có 9 trận với 810 phút thi đấu, 35 lần cứu thua và điểm trung bình 6,96, toàn bộ tại Ngoại hạng Scotland. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bournemouth AFC sang Motherwell F.C. vào ngày 12/07/2026. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 750 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
35Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 35 | 5 | 14 | 83% | 71% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/396 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/97 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 28/40 | 0 | — | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 90 | 12 | 1 | 1 | 32/45 | 1 | 2/3 | — | 8,46 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | 90 | 9 | 0 | 4 | 15/32 | 0 | — | — | 7,56 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | — | — | 6,23 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | — | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 48/57 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 27/31 | 0 | — | — | 5,52 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 32/48 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 30/30 | 0 | 2/3 | — | 7,52 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | 90 | 6 | 1 | 0 | 40/42 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/05/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/01/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/09/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/05/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Bournemouth AFC | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lechia Gdansk | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 24/08/2025 | Bournemouth AFC | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Auckland FC | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Bournemouth AFC | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wellington Phoenix | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 2.27M € | 2,3 triệu € |
| 12/09/2021 | Lower Hutt City AFC | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Wellington Phoenix Reserve | Lower Hutt City AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Wellington United | Wellington Phoenix Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 154
- Chỉ số 247
- Chỉ số 463
- Chỉ số 352