- Phạt góc2 – 9
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Fir Park, Motherwell · Âm u 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Celtic FC chấp 0.25 · 2.02 / 1.82
Celtic FC thắng 2-0 ngay trên sân của Motherwell F.C..
Đội hình Motherwell F.C. vs Celtic FC 0-2 — Ngoại hạng Scotland 11/10/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Motherwell F.C. · HLV Alfred Johansson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Paulsen | Thủ môn | 8.46 |
| 2 | Stephen O'Donnell © | Hậu vệ | 6.08 |
| 5 | Martin Moormann | Hậu vệ | 6.62 |
| 7 | Tom Sparrow | Hậu vệ | 6.75 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ | 6.46 |
| 8 | Lukas Fadinger | Tiền vệ | 6.42 |
| 11 | Alex·Lowry | Tiền vệ | 6.0 |
| 63 | Dylan Levitt | Tiền vệ | 6.48 |
| 71 | Joe Hodge | Tiền vệ | 5.66 |
| 77 | Willy Gabriel Vogt | Tiền vệ | 6.02 |
| 47 | Sebastian Palmer-Houlden | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Hậu vệ |
| 15 | Eythor Bjørgolfsson | Tiền đạo |
| 3 | Jake Max Girdwood-Reich | Hậu vệ |
| 13 | Jardell Kanga | Tiền vệ |
| 4 | Jamie·Knight Lebel | Hậu vệ |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền đạo |
| 21 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 19 | Ibrahim Said | Tiền đạo |
| 27 | Mikey Booth | Tiền vệ |
Celtic FC · HLV Martin O'Neill
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 7.13 |
| 5 | Liam Scales | Hậu vệ | 8.0 |
| 47 | Dane Murray | Hậu vệ | 7.51 |
| 51 | Colby Donovan | Hậu vệ | 7.76 |
| 63 | Kieran Tierney | Hậu vệ | 7.82 |
| 8 | Benjamin Nygren | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Camilo Duran | Tiền vệ | 8.2 |
| 17 | Sebastian Tounekti | Tiền vệ | 7.18 |
| 22 | Mika Baur | Tiền vệ | 7.0 |
| 42 | Callum McGregor © | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Kasper Hogh | Tiền đạo | 7.11 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Auston Trusty | Hậu vệ |
| 18 | Oliver Sorensen | Tiền vệ |
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ |
| 29 | Shumaira Mheuka | Tiền đạo |
| 3 | Jordan Lotomba | Hậu vệ |
| 7 | Jota | Tiền đạo |
| 26 | Sam Johnstone | Thủ môn |
| 23 | Haissem Hassan | Tiền đạo |
| 49 | James Forrest | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Callum Hendry | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Dylan Williams | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Motherwell F.C. | Oscar Priestman | Chấn thương | Calf Injury |
| Motherwell F.C. | Johnny Koutroumbis | Chấn thương | Calf Injury |
| Celtic FC | Cameron Carter-Vickers | Nghi ngờ | Unknown Injury |
| Celtic FC | Alistair Johnston | Chấn thương | Leg Injury |
| Celtic FC | Yang Hyun-Jun | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Celtic FC | callum osmand | Chấn thương | Ankle injury |

