Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex·Lowry

Motherwell F.C.Tiền vệSCO
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alex·Lowry là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Motherwell F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
678Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—97603301241180%42%006,83
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—107500020——006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/24
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/306 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
18/36 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/56 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex·Lowry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 2-3681031216/2315/8—6,71
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-2830000120/2600/5—6,00
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 1-2861021128/3501/4—7,33
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.B 0-4750062246/5525/7—6,29
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 0-1730011234/4713/8—6,41
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 3-0681053242/4725/7—8,20
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.H 3-3900152541/4804/8—7,70
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 1-4760000115/2001/3—5,84
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs SC FreiburgB 1-370000019/1700/7V5,54
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirH 0-07500200—0——6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/202219250 nghìn €
25/06/202320250 nghìn €
04/12/202320350 nghìn €
29/05/202420350 nghìn €
02/12/202421350 nghìn €
17/06/202521300 nghìn €
25/11/202522300 nghìn €
11/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Wycombe WanderersMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
20/01/2025Rangers F.C.Wycombe WanderersChuyển nhượng—
18/01/2024Heart of Midlothian F.C.Rangers F.C.Cho mượn—
03/08/2023Rangers F.C.Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Rangers FC BRangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Glasgow Rangers U18Rangers FC BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com