Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eythor Bjørgolfsson

Motherwell F.C.Tiền đạoNOR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Eythor Bjørgolfsson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Motherwell F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—701150005250%58%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/18 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eythor Bjørgolfsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 2-322000002/201/2—6,28
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-219002001/201/3—6,15
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 1-24001101/202/2—6,58
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.B 0-415000002/502/2—6,35
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 0-17000000/10——6,30
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 3-031000002/402/4—6,54
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.H 3-317002111/202/4—6,87
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 1-4dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.H 0-04000001/100/3V6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202423100 nghìn €
18/06/202423125 nghìn €
11/12/202424100 nghìn €
17/06/202524225 nghìn €
15/09/202525300 nghìn €
18/11/202525400 nghìn €
19/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026Umea FCMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
19/03/2025MossUmea FCChuyển nhượng—
30/12/2024Start KristiansandMossCho mượn—
01/09/2024MossStart KristiansandChuyển nhượng—
05/03/2024Tacoma DefianceMossChuyển nhượng—
01/02/2023Seattle SoundersTacoma DefianceChuyển nhượng—
20/12/2022Kentucky Wildcats (University of Kentucky)Seattle SoundersChuyển nhượng—
30/07/2022Vermont Green FCKentucky Wildcats (University of Kentucky)Cho mượn—
03/05/2022Kentucky Wildcats (University of Kentucky)Vermont Green FCChuyển nhượng—
30/07/2021Nardo FKKentucky Wildcats (University of Kentucky)Cho mượn—
24/06/2021Kentucky Wildcats (University of Kentucky)Nardo FKChuyển nhượng—
31/07/2019Ullensaker/Kisa IL YouthKentucky Wildcats (University of Kentucky)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy64
  • Sức mạnh27
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com