Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Johnstone

Celtic FCThủ mônENG
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Sam Johnstone là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
8Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—1190500——006,70
Ngoại hạng Scotland2026-2027—119031184%100%007,41
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,41

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Johnstone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-1dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4dự bị000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-0dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1dự bị000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3dự bị000—0———
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-390500—0——6,70
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-09031132/3801/1—7,41
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-1dự bị000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 3-0dự bị000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201320250 nghìn €
26/02/201521250 nghìn €
30/06/201522250 nghìn €
08/02/201622250 nghìn €
31/07/201623250 nghìn €
26/02/201723500 nghìn €
27/06/2017241,0 triệu €
26/02/2018242,5 triệu €
23/09/2018257,0 triệu €
27/06/2019267,0 triệu €
26/02/2020267,0 triệu €
07/04/2020275,5 triệu €
12/10/2020276,5 triệu €
17/03/2021276,0 triệu €
27/05/2021288,0 triệu €
23/11/2021288,0 triệu €
12/05/20222912,0 triệu €
14/09/2022298,0 triệu €
02/11/2022296,0 triệu €
15/03/2023294,0 triệu €
19/06/2023306,0 triệu €
08/10/20233010,0 triệu €
18/12/20233012,0 triệu €
26/05/20243110,0 triệu €
15/12/2024318,0 triệu €
29/05/2025326,0 triệu €
08/12/2025325,0 triệu €
08/03/2026323,0 triệu €
02/06/2026332,0 triệu €
30/09/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Wolverhampton WanderersCeltic FCChuyển nhượng—
29/08/2024Crystal PalaceWolverhampton WanderersHết hạn mượn 11.9M €11,9 triệu €
30/06/2022West Bromwich AlbionCrystal PalaceChuyển nhượng—
02/07/2018Manchester UnitedWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 7.35M €7,3 triệu €
30/05/2018Aston VillaManchester UnitedCho mượn—
13/07/2017Manchester UnitedAston VillaChuyển nhượng—
30/05/2017Aston VillaManchester UnitedCho mượn—
04/01/2017Manchester UnitedAston VillaChuyển nhượng—
22/01/2016Preston North EndManchester UnitedCho mượn—
31/12/2015Manchester UnitedPreston North EndChuyển nhượng—
30/05/2015Preston North EndManchester UnitedCho mượn—
11/01/2015Manchester UnitedPreston North EndChuyển nhượng—
10/01/2015Doncaster RoversManchester UnitedCho mượn—
26/10/2014Manchester UnitedDoncaster RoversChuyển nhượng—
30/05/2014Doncaster RoversManchester UnitedCho mượn—
30/01/2014Manchester UnitedDoncaster RoversChuyển nhượng—
20/08/2013Yeovil TownManchester UnitedCho mượn—
16/08/2013Manchester UnitedYeovil TownChuyển nhượng—
30/05/2013WalsallManchester UnitedCho mượn—
19/03/2013Manchester UnitedWalsallChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 270
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 385
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com