
Willy Gabriel Vogt là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Tiểu sử Willy Gabriel Vogt
Willy Gabriel Vogt là tiền đạo thi đấu cho Motherwell F.C., mang quốc tịch Switzerland, 24 tuổi, sinh ngày 01/06/2002 và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 370 phút thi đấu và điểm trung bình 6,32. Tại Ngoại hạng Scotland, anh có 6 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Scotland là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Anh gia nhập Motherwell F.C. từ Bellinzona ngày 02/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 250 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 56% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,96 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Bellinzona | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Schaffhausen | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | FC Winterthur U21 | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Basel U21 | FC Winterthur U21 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Grasshoppers U21 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Grasshopper U15 | Grasshopper Club Zürich U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh29
- Thể lực38