
Ibrahim Said là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Tiểu sử Ibrahim Said
Ibrahim Said là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Motherwell F.C., mang quốc tịch Nigeria và sinh ngày 15/06/2002, hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 14 trận, ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 2,0 triệu €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
577Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
577Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 532 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 79% | 61% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/195 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/73 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/31 | 0 | 5/6 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/10 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 6/9 | — | 6,46 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 3 | 3/4 | — | 6,25 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 4/9 | — | 6,33 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 3/11 | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 5 | 11/28 | — | 6,07 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Viborg | Motherwell F.C. | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 04/10/2020 | Dabo Babes Academy | Viborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực36