Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cameron Carter-Vickers

Celtic FCHậu vệUSA
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Cameron Carter-Vickers là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Celtic FC.

Tiểu sử Cameron Carter-Vickers

Cameron Carter-Vickers là hậu vệ của Celtic FC, mang quốc tịch United States, sinh ngày 31/12/1997 và 28 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 810 phút thi đấu và điểm trung bình 6,93. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, cao nhất từng đạt 14,0 triệu € (2025). Hợp đồng đến 30/05/2029; lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Tottenham Hotspur đến Celtic FC vào 30/06/2022, phí 7,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—665400002089%76%107,17
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2218000000——106,28
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000090%66%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
450/504 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/36 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/69 (76%)
Không chiến thắng / thua
34 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/82 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cameron Carter-Vickers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1900000057/73416/20—6,97
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3900000074/8226/9—6,81
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-39000000—0——5,90
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-1900000164/73412/14—7,23
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 3-0900010086/9209/11V6,85
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkT 2-1900000078/8600/3—6,76
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzB 1-4900000034/3516/8—6,61
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 3-0900000072/7705/7—7,54
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Dundee UnitedT 4-09000000—0—V6,65
09/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.T 5-1900000186/9003/6—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 9,5 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201618500 nghìn €
19/02/201719500 nghìn €
27/06/201719500 nghìn €
26/02/2018201,0 triệu €
23/09/2018201,5 triệu €
12/06/2019211,5 triệu €
15/10/2019212,5 triệu €
26/02/2020222,5 triệu €
07/04/2020222,0 triệu €
12/10/2020222,0 triệu €
09/03/2021232,0 triệu €
07/06/2021232,0 triệu €
30/12/2021243,0 triệu €
14/06/2022247,0 triệu €
13/11/2022249,5 triệu €
21/03/20232511,0 triệu €
25/06/20232513,0 triệu €
04/12/20232513,0 triệu €
29/05/20242614,0 triệu €
02/12/20242614,0 triệu €
16/06/20252714,0 triệu €
09/12/20252713,0 triệu €
04/03/20262810,0 triệu €
19/05/2026289,0 triệu €
30/09/2026288,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Tottenham HotspurCeltic FCHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/05/2022Celtic FCTottenham HotspurCho mượn—
30/08/2021Tottenham HotspurCeltic FCChuyển nhượng—
30/05/2021Bournemouth AFCTottenham HotspurCho mượn—
15/10/2020Tottenham HotspurBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/07/2020Luton TownTottenham HotspurCho mượn—
29/01/2020Tottenham HotspurLuton TownChuyển nhượng—
01/01/2020Stoke CityTottenham HotspurCho mượn—
07/08/2019Tottenham HotspurStoke CityChuyển nhượng—
30/05/2019Swansea CityTottenham HotspurCho mượn—
24/08/2018Tottenham HotspurSwansea CityChuyển nhượng—
30/05/2018Ipswich TownTottenham HotspurCho mượn—
18/01/2018Tottenham HotspurIpswich TownChuyển nhượng—
14/01/2018Sheffield UnitedTottenham HotspurCho mượn—
24/08/2017Tottenham HotspurSheffield UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Tottenham Hotspur U23Tottenham HotspurChuyển nhượng—
30/06/2015Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/06/2014Tottenham Hotspur (Youth)Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com