
Jardell Kanga là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Tiểu sử Jardell Kanga
Jardell Kanga là tiền đạo 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Motherwell F.C., mang quốc tịch Sweden. Anh sinh ngày 13/12/2005, cao 170 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 ở giải Ngoại hạng Scotland, anh có 7 trận ra sân với 274 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 27/08/2026 ghi nhận việc chuyển từ Ilves Tampere đến Motherwell F.C. với phí 400 nghìn €, loại Hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 274 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 34% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/118 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/1 | — | 5,75 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Macedonia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ba Lan | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 2 | 3/5 | — | 6,66 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/49 | 0 | 3/10 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 7,39 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 56/65 | 1 | 6/11 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | — |
| 04/05/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/09/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Ilves Tampere | Motherwell F.C. | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 18/07/2025 | Hammarby | Ilves Tampere | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 17/07/2025 | Ilves Tampere | Hammarby | Cho mượn | — |
| 31/03/2025 | Hammarby | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Bayer Leverkusen U19 | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | De Graafschap | Bayer Leverkusen U19 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Bayer Leverkusen U19 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Brommapojkarna | Bayer Leverkusen U19 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/01/2021 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực44