- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Fir Park, Motherwell · Trọng tài: John Beaton · Âm u 7°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.35 / 1.62
Celtic FC thắng 3-2 ngay trên sân của Motherwell F.C..
Motherwell F.C. vs Celtic FC 2-3 — Ngoại hạng Scotland 14/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Elliot Watt
17'
1 - 0 -
41'
1 - 1 ⚽ Daizen Maeda - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
58'
1 - 2 ⚽ Benjamin Nygrenkiến tạo: Yang Hyun-Jun - 61' 🟨 Daizen Maeda
- 🔁 Regan Charles-Cookthay Callum Slattery 69'
- 70' 🔁 Anthony Ralstonthay Alistair Johnston
- 70' 🔁 Reo Hatatethay Benjamin Nygren
- 70' 🔁 Kelechi Iheanachothay Sebastian Tounekti
- 78' 🔁 James Forrestthay Yang Hyun-Jun
- 78' 🔁 Marcelo Saracchithay Kieran Tierney
- 🔁 Liam Gordonthay Johnny Koutroumbis 81'
- 🔁 Sam Nicholsonthay Ibrahim Said 81'
-
⚽ Liam Gordon
85'
2 - 2 - 🔁 Oscar Priestmanthay Tawanda Maswanhise 88'
- 🔁 Callum Hendrythay Elijah Just 88'
- 🟨 Sam Nicholson 91+1'
- 91+1' 🟨 Liam Scales
- 97+7' 📺 VAR Auston Trusty
- 🟨 Emmanuel Longelo 98+8'
-
99+9'
2 - 3 ⚽ (pen) Kelechi Iheanacho - 100+10' 🟨 Kelechi Iheanacho
- 101' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 15Tổng cú sút20
- 5Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích5
- 15Sút trong vòng cấm10
- 8Sút bị chặn2
- 4Phạt góc3
- 53Tấn công nguy hiểm36
- 98Tấn công99
- 492Chuyền542
- 407Chuyền chính xác464
- 1Chuyền then chốt3
- 7Chuyền dài6
- 16Rê bóng11
- 33Tạt bóng29
- 44Tranh chấp45
- 14Tắc bóng39
- 64Cản phá54
- 13Cứu thua6
- 9Phạm lỗi4
- 22Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Celtic FC kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motherwell F.C. ép sân · cột hướng xuống: Celtic FC ép sân. Motherwell F.C. kiểm soát thế trận 47% thời gian, Celtic FC 48%.
Motherwell F.C.Celtic FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Motherwell F.C. · HLV Jens Berthel Askou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 5.87 |
| 2 | Stephen O'Donnell © | Hậu vệ | 5.84 |
| 7 | Tom Sparrow | Hậu vệ | 6.75 |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ | 6.45 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ | 5.25 |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ | 6.43 |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ | 6.26 |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ | 7.56 |
| 21 | Elijah Just | Tiền vệ | 6.13 |
| 90 | Ibrahim Said | Tiền vệ | 5.17 |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Regan Charles-Cook | Tiền đạo |
| 4 | Liam Gordon | Hậu vệ |
| 66 | Callum Hendry | Tiền đạo |
| 31 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền đạo |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ |
| 28 | Luca Ross | Tiền vệ |
| 48 | Aaron Thomson | Hậu vệ |
| 29 | Mikey Booth | Tiền vệ |
Celtic FC · HLV Martin O'Neill
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 6.48 |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ | 6.69 |
| 5 | Liam Scales | Hậu vệ | 6.75 |
| 6 | Auston Trusty | Hậu vệ | 6.64 |
| 63 | Kieran Tierney | Hậu vệ | 6.13 |
| 8 | Benjamin Nygren | Tiền vệ | 7.9 |
| 13 | Yang Hyun-Jun | Tiền vệ | 6.81 |
| 23 | Sebastian Tounekti | Tiền vệ | 6.06 |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ | 6.28 |
| 42 | Callum McGregor © | Tiền vệ | 6.27 |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền đạo | 7.77 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ |
| 47 | Dane Murray | Hậu vệ |
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ |
| 36 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ |
| 49 | James Forrest | Tiền vệ |
| 31 | Ross Doohan | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Motherwell F.C. | Andy Halliday | Treo giò | Rest |
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Treo giò | Rest |
| Motherwell F.C. | Jordan McGhee | Treo giò | Rest |
| Celtic FC | Kasper Schmeichel | Chấn thương | Shoulder injury |
| Celtic FC | Jota | Chấn thương | Knee injury |
| Celtic FC | Tomáš Čvančara | Chấn thương | Groin Injury |
| Celtic FC | Julian Araujo | Chấn thương | Thigh problems |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.35 | 1.62 | 23.00 | 1.03 | 19.00 | 4.5 | 6.40 | 1.12 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Motherwell F.C. | 3–1 |
| 31/12/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 2–0 |
| 05/10/2025 | SCO Premiership | Celtic FC – Motherwell F.C. | 3–2 |
| 02/02/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 1–3 |
| 26/12/2024 | SCO Premiership | Celtic FC – Motherwell F.C. | 4–0 |
| 27/10/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 0–3 |
| 25/02/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 1–3 |
| 25/11/2023 | SCO Premiership | Celtic FC – Motherwell F.C. | 1–1 |
| 30/09/2023 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 1–2 |
| 22/04/2023 | SCO Premiership | Celtic FC – Motherwell F.C. | 1–1 |
Phong độ gần đây
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | SCO Premiership | Falkirk – Motherwell F.C. | 1–0 | B |
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Motherwell F.C. | 2–3 | T |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 3–1 | B |
| 04/04/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 2–3 | B |
Celtic FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Rangers F.C. | 3–1 | T |
| 03/05/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Celtic FC | 1–2 | T |
| 25/04/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Falkirk | 3–1 | T |
| 19/04/2026 | SCO Cup | Celtic FC – St Mirren F.C. | 2–2 | H |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – St Mirren F.C. | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Motherwell F.C. vs Celtic FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motherwell F.C. vs Celtic FC thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 4 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 14/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fir Park (Motherwell).
- Kết quả Motherwell F.C. vs Celtic FC là bao nhiêu?
- Celtic FC thắng Motherwell F.C. 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Motherwell F.C. vs Celtic FC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Motherwell F.C. thắng 1, hòa 5, Celtic FC thắng 24. Lần gần nhất ngày 14/03/2026 (SCO Premiership) Celtic FC 3-1 Motherwell F.C..
- Phong độ Motherwell F.C. và Celtic FC trước trận?
- Motherwell F.C.: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLLD); Celtic FC: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWW).
- Đội hình xuất phát Motherwell F.C. vs Celtic FC?
- Motherwell F.C. ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Celtic FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:28 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

