Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Sorensen

Celtic FCTiền vệDEN
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Oliver Sorensen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—411230004188%40%006,58
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221020000085%50%005,88
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/43 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Sorensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4570000010/1422/5—5,78
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-012001101/10——6,94
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3450000114/1424/7—5,97
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-3dự bị00000—0———
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-0670010110/1213/6—6,28
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-117000019/1101/2—6,58
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 3-0270020018/1900/2—6,54
30/08/2026Serie A@ JuventusB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Avs CagliariB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 6,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20201750 nghìn €
30/07/202018150 nghìn €
22/12/202018100 nghìn €
03/06/202119150 nghìn €
27/12/202119300 nghìn €
19/06/202220300 nghìn €
12/09/202220400 nghìn €
21/12/202220600 nghìn €
25/06/2023211,0 triệu €
20/12/2023212,0 triệu €
09/06/2024222,7 triệu €
08/12/2024225,5 triệu €
15/06/2025237,0 triệu €
06/10/2025238,0 triệu €
22/12/2025237,5 triệu €
28/05/2026246,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ParmaCeltic FCChuyển nhượng—
12/08/2025MidtjyllandParmaHết hạn mượn 8.1M €8,1 triệu €
26/06/2022Ham-KamMidtjyllandCho mượn—
30/03/2022MidtjyllandHam-KamChuyển nhượng—
30/06/2021Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
29/06/2021FredericiaMidtjylland U19Cho mượn—
25/01/2021Midtjylland U19FredericiaChuyển nhượng—
30/06/2019Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy39
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com