Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan McGhee

Motherwell F.C.Hậu vệSCO
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jordan McGhee là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Motherwell F.C..

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan McGhee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-2dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.T 3-2350000020/2103/5—6,66
11/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-32000005/602/3—6,13
04/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkB 2-3170000011/1202/2—5,98
21/03/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.H 0-04001103/301/2—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131750 nghìn €
12/02/201417150 nghìn €
05/10/201418150 nghìn €
29/11/201519250 nghìn €
31/07/201620250 nghìn €
24/01/201821225 nghìn €
02/01/201922200 nghìn €
22/06/201922200 nghìn €
04/02/202023250 nghìn €
20/07/202023300 nghìn €
17/01/202124300 nghìn €
02/06/202124300 nghìn €
30/12/202125375 nghìn €
26/06/202225350 nghìn €
12/12/202226350 nghìn €
25/06/202326325 nghìn €
04/12/202327325 nghìn €
29/05/202427350 nghìn €
02/12/202428350 nghìn €
16/06/202528350 nghìn €
07/10/202529250 nghìn €
09/12/202529200 nghìn €
19/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Dundee F.C.Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019FalkirkDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/08/2017Heart of Midlothian F.C.FalkirkChuyển nhượng—
09/05/2017Middlesbrough U23Heart of Midlothian F.C.Cho mượn—
04/07/2016Heart of Midlothian F.C.Middlesbrough U23Chuyển nhượng—
30/06/2013Heart of Midlothian FC U17Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com