
Oscar Priestman là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 53% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/95 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/58 | 3 | 4/5 | — | 7,17 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 4/10 | V | 6,42 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HB Torshavn | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HB Torshavn | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 4/9 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 375 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Western Sydney Wanderers FC | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Western Sydney Wanderers Youth | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sydney FC Youth | Western Sydney Wanderers Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực48