
Lukas Fadinger là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
822Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
822Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 764 | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 92% | 44% | 2 | 0 | 6,92 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 575/625 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/84 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/46 | 3 | 4/7 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/48 | 3 | 3/7 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 88/97 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 74/80 | 0 | 4/9 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/79 | 2 | 2/6 | — | 7,21 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 75/79 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 3 | 8/19 | — | 6,41 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 1 | 3/5 | — | 6,21 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 4 | 8/12 | V | 6,36 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 17 | 200 nghìn € |
| 18/12/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/11/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/09/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Rheindorf Altach | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TSV Hartberg | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Lafnitz | TSV Hartberg | Cho mượn | — |
| 05/01/2021 | TSV Hartberg | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Sturm Graz | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Lafnitz | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Sturm Graz | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2008 | USV Mitterdorf an der Raab Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực50