
Dylan Levitt là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 156 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 96% | 33% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/128 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/1 | — | 5,52 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 0 | — | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/2 | — | 5,85 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | 31 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/44 | 0 | 0/2 | — | 7,88 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Walsall | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/42 | 1 | 3/7 | — | 7,20 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/71 | 0 | 1/5 | V | 6,65 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Oxford United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 675 nghìn € |
| 24/05/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 13/11/2022 | 21 | 850 nghìn € |
| 21/03/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/09/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Leyton Orient | Motherwell F.C. | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 01/02/2026 | Hibernian F.C. | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Dundee United | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 06/07/2022 | Manchester United U21 | Dundee United | Hết hạn mượn 0.355M € | 355 nghìn € |
| 17/05/2022 | Dundee United | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Manchester United U21 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Istra 1961 | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | Manchester United U21 | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Charlton Athletic | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Manchester United U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực48