
Jota là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Celtic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 45% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 7-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 4/8 | V | 6,47 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/09/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/02/2018 | 18 | 450 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 450 nghìn € |
| 11/02/2019 | 19 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 20 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 9,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 21 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 8,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 21 | 6,5 triệu € |
| 18/03/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 22 | 5,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 23 | 7,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 23 | 11,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 23 | 12,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 24 | 13,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 24 | 11,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2025 | Stade Rennais FC | Celtic FC | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 29/08/2024 | Al Ittihad | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 02/07/2023 | Celtic FC | Al Ittihad | Hết hạn mượn 29.1M € | 29,1 triệu € |
| 30/06/2022 | Benfica | Celtic FC | Hết hạn mượn 16.2M € | 16,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Celtic FC | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Benfica | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real Valladolid CF | Benfica | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Benfica | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực45