Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Hodge

Motherwell F.C.Tiền vệIRL
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Joe Hodge là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Motherwell F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—775890007190%49%106,47
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—116200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
452/498 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/57 (49%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Hodge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 2-3900021059/6766/10—6,36
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-2900010033/3823/7V5,66
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 1-2900020257/6212/6—6,70
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.B 0-4680000064/7123/5—6,58
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 0-1900010171/8255/12—6,61
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 3-09000101120/12737/9—7,20
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.H 3-3710000248/5112/8—6,21
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 1-4650000022/2712/4—5,68
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs SC FreiburgB 1-3780000036/4411/7V5,41
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirH 0-06200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202220500 nghìn €
19/06/2023202,0 triệu €
18/12/2023211,8 triệu €
06/03/2024211,5 triệu €
23/05/2024211,5 triệu €
26/12/2024221,2 triệu €
17/06/2025221,0 triệu €
17/12/202523700 nghìn €
27/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026CD TondelaMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
17/07/2025Wolverhampton WanderersCD TondelaChuyển nhượng—
30/05/2025Huddersfield TownWolverhampton WanderersCho mượn—
27/08/2024Wolverhampton WanderersHuddersfield TownChuyển nhượng—
30/05/2024Queens Park RangersWolverhampton WanderersCho mượn—
31/01/2024Wolverhampton WanderersQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/06/2022Wolverhampton U21Wolverhampton WanderersChuyển nhượng—
26/08/2021Manchester City U21Wolverhampton U21Chuyển nhượng—
30/05/2021Derry CityManchester City U21Cho mượn—
09/02/2021Manchester City U21Derry CityChuyển nhượng—
30/06/2020Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com