Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Lotomba

Celtic FCHậu vệSUI
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jordan Lotomba là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—101300000100%50%005,80
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—101000000——006,10
Ngoại hạng Scotland2026-2027—10800000100%0%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Lotomba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-413000006/611/2—5,80
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-08000006/600/1V6,61
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-31000000—0——6,10
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 5-29010015/50——6,30
16/08/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 2-225000002/423/3—6,43
09/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20151750 nghìn €
15/07/201617400 nghìn €
19/12/201618700 nghìn €
11/07/201718700 nghìn €
28/09/2017191,5 triệu €
07/01/2018191,5 triệu €
23/04/2018193,0 triệu €
11/07/2018194,5 triệu €
20/01/2019204,5 triệu €
14/04/2019204,5 triệu €
03/06/2019204,5 triệu €
05/01/2020214,5 triệu €
07/04/2020214,0 triệu €
30/07/2020214,0 triệu €
14/10/2020226,0 triệu €
24/05/2021226,0 triệu €
15/12/2021236,0 triệu €
29/05/2022237,0 triệu €
01/11/2022246,0 triệu €
26/06/2023248,0 triệu €
17/12/2023258,0 triệu €
02/06/2024258,0 triệu €
16/12/2024268,0 triệu €
27/05/2025266,5 triệu €
01/12/2025275,0 triệu €
10/03/2026273,5 triệu €
27/05/2026273,5 triệu €
30/09/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026FeyenoordCeltic FCChuyển nhượng—
01/09/2024OGC NiceFeyenoordHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
02/08/2020Young BoysOGC NiceHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2017Lausanne SportsYoung BoysChuyển nhượng—
30/06/2015FC Lausanne-Sport U18Lausanne SportsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh54
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com