Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Oxlade-Chamberlain

Celtic FCTiền vệENG
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Alex Oxlade-Chamberlain là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—321710004190%75%006,63
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—218500021——006,66
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10330000062%0%005,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/93 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Oxlade-Chamberlain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-1300010018/2011/3—6,35
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4330000110/1600/3—5,73
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-32600100—0——5,96
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-1dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 3-0630020135/4011/2—6,35
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkT 2-1780011131/3307/7—7,20
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Dundee UnitedT 4-05900110—0——7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 2,5 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 10,0 triệu €2012: 13,5 triệu €2013: 15,0 triệu €2013: 17,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,1 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/04/20101650 nghìn €
23/10/201017100 nghìn €
27/12/201017250 nghìn €
20/01/2011172,5 triệu €
05/09/2011186,0 triệu €
05/02/20121810,0 triệu €
23/06/20121813,5 triệu €
27/01/20131915,0 triệu €
01/07/20131917,0 triệu €
14/01/20142017,0 triệu €
11/08/20142017,0 triệu €
11/02/20152118,0 triệu €
30/06/20152120,0 triệu €
08/02/20162220,0 triệu €
31/07/20162220,0 triệu €
19/02/20172320,0 triệu €
27/06/20172322,0 triệu €
22/10/20172430,0 triệu €
01/01/20182430,0 triệu €
27/05/20182440,0 triệu €
18/12/20182540,0 triệu €
12/06/20192535,0 triệu €
09/12/20192635,0 triệu €
07/04/20202628,0 triệu €
12/10/20202724,0 triệu €
17/03/20212720,0 triệu €
07/06/20212718,0 triệu €
22/12/20212818,0 triệu €
14/06/20222816,0 triệu €
14/09/20222913,0 triệu €
02/11/20222910,0 triệu €
19/06/2023297,0 triệu €
26/09/2023306,0 triệu €
20/12/2023306,0 triệu €
14/03/2024305,0 triệu €
30/05/2024304,2 triệu €
03/10/2024313,0 triệu €
22/12/2024312,3 triệu €
19/03/2025312,2 triệu €
17/06/2025312,1 triệu €
20/10/2025321,5 triệu €
19/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2026Free PlayerCeltic FCChuyển nhượng—
26/08/2025Besiktas JKFree PlayerTrở lại—
11/08/2023LiverpoolBesiktas JKChuyển nhượng—
30/08/2017ArsenalLiverpoolHết hạn mượn 38M €38,0 triệu €
07/08/2011SouthamptonArsenalHết hạn mượn 13.8M €13,8 triệu €
30/06/2010Southampton U18SouthamptonChuyển nhượng—
30/06/2009Southampton (Youth)Southampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com