
Johnny Koutroumbis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 75% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 3 | 4/5 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 5/7 | — | 6,63 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/2 | — | 6,85 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/07/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/03/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/09/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/03/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Perth Glory | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Western Sydney Wanderers FC | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Newcastle Jets | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2016 | Adelaide United U21 | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | West Adelaide SC | Adelaide United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực52