Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Auston Trusty

Celtic FCHậu vệUSA
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Auston Trusty là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
817Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—765600001093%54%006,89
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000095%0%006,13
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—116710022——008,00
World Cup2026—211001003269%60%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
486/522 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/31 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/53 (54%)
Không chiến thắng / thua
22 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/84 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 8,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/46 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Auston Trusty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4900000280/8400/4—6,13
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs CanadaT 1-0740000032/3702/6—6,40
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs MexicoT 3-0900000054/6019/10—7,70
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 4-2270100210/1202/2—6,95
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 4-1900000070/7624/7—6,87
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1900000052/6129/15—6,88
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201618150 nghìn €
16/07/201718150 nghìn €
04/12/201719175 nghìn €
01/05/201819500 nghìn €
14/12/201820800 nghìn €
26/05/2019201,2 triệu €
27/02/2020211,2 triệu €
07/04/2020211,1 triệu €
25/08/2020221,5 triệu €
17/12/2020221,5 triệu €
08/07/2021222,0 triệu €
08/11/2021232,0 triệu €
28/07/2022231,8 triệu €
13/09/2022242,2 triệu €
26/10/2022243,0 triệu €
23/03/2023249,0 triệu €
31/05/20232410,0 triệu €
08/10/2023258,0 triệu €
18/12/2023258,0 triệu €
26/05/2024257,0 triệu €
02/12/2024268,0 triệu €
11/03/2025267,5 triệu €
16/06/2025266,0 triệu €
07/10/2025275,0 triệu €
09/12/2025275,0 triệu €
04/03/2026276,0 triệu €
19/05/2026276,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Sheffield UnitedCeltic FCHết hạn mượn 7.1M €7,1 triệu €
02/08/2023ArsenalSheffield UnitedHết hạn mượn 5.8M €5,8 triệu €
30/05/2023Birmingham CityArsenalCho mượn—
14/07/2022ArsenalBirmingham CityChuyển nhượng—
13/07/2022Colorado RapidsArsenalCho mượn—
31/01/2022ArsenalColorado RapidsChuyển nhượng—
30/01/2022Colorado RapidsArsenalHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
19/11/2019Philadelphia UnionColorado RapidsHết hạn mượn 0.68M €680 nghìn €
29/11/2017Philadelphia Union IIPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
31/03/2016Philadelphia Union AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com