
Dylan Williams là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 151 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82% | 28% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/109 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/3 | V | 5,86 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/2 | — | 6,01 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 51/62 | 1 | 1/7 | — | 6,67 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HB Torshavn | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HB Torshavn | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực41