
Camilo Duran là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Celtic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
938Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
20/39Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 591 | 5 | 0 | 5 | 28 | 15 | 81% | 46% | 0 | 0 | 7,73 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 15/28
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/153 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 7-1 | 60 | 1 | 2 | 5 | 2 | 2 | 6/9 | 1 | 2/6 | — | 9,46 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/13 | 0 | 7/11 | — | 7,33 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 2-0 | 73 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 34/40 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 5/10 | — | 5,91 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Qarabag | Celtic FC | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 25/08/2025 | Portimonense SC | Qarabag | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 01/09/2024 | SC Lusitânia dos Açores | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Estrela FC U23 | SC Lusitânia dos Açores | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Lusitânia dos Açores | Estrela FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Independiente Medellin U20 | SC Lusitânia dos Açores | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | Independiente Medellin U20 | Cho mượn | — |
| 03/10/2021 | Independiente Medellin U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh29
- Thể lực46