Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Camilo Duran

Celtic FCTiền đạoCOL
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Camilo Duran là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
938Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
20/39Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—98591505281581%46%007,73
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221801007383%50%006,83
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2216710042——007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
15/28
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/6
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/153 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/49 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Camilo Duran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-160125226/912/6—9,46
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4901042011/1307/11—7,33
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-0731033134/4012/3—8,20
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-029000018/912/2—6,60
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-12000001/100/1—6,70
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-171000004/415/10—5,91
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-390003119/1101/5—6,33
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-37700210—0——6,26
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-017000001/202/2—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/202422100 nghìn €
15/12/202422175 nghìn €
22/06/202523275 nghìn €
22/12/202523750 nghìn €
17/06/2026242,0 triệu €
30/09/2026246,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026QarabagCeltic FCHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
25/08/2025Portimonense SCQarabagHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
01/09/2024SC Lusitânia dos AçoresPortimonense SCChuyển nhượng—
14/01/2024Estrela FC U23SC Lusitânia dos AçoresChuyển nhượng—
30/06/2023SC Lusitânia dos AçoresEstrela FC U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Independiente Medellin U20SC Lusitânia dos AçoresChuyển nhượng—
29/06/2022CR Flamengo (RJ) U20Independiente Medellin U20Cho mượn—
03/10/2021Independiente Medellin U20CR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy61
  • Sức mạnh29
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com